translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nội địa" (1件)
nội địa
play
日本語 国内
Đây là chuyến bay nội địa.
これは国内線の飛行機だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nội địa" (2件)
khách nội địa
play
日本語 国内客
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
マイ単語
khủng bố nội địa
日本語 国内テロリスト
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nội địa" (6件)
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Đây là chuyến bay nội địa.
これは国内線の飛行機だ。
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
Hy vọng có thể tối đa hóa việc sử dụng than nội địa.
国内炭の使用を最大化したいと考えている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)